Thứ Tư, 11 tháng 2, 2026

Phương xa : LÀM THAY ĐỔI... - St trên FB.

 



LÀM THAY ĐỔI LUẬT PHÁP. 

Năm 1961, một người đàn ông chỉ học hết lớp 8 đã cầm bút chì trong phòng giam của mình và vô tình thay đổi lịch sử nước Mỹ mãi mãi.

Clarence Earl Gideon không phải là người đặc biệt. Ở tuổi 51, ông là một người lang thang với mái tóc bạc, làn da sạm nắng và một cuộc đời đầy bất hạnh. Ông lang thang từ thị trấn này sang thị trấn khác, làm những công việc lặt vặt, sống lay lắt qua ngày, thỉnh thoảng lại vào tù vì những tội nhỏ. Ông chưa bao giờ học hết cấp hai. Ông chưa bao giờ có tiền. Và vào ngày 4 tháng 8 năm 1961, khi đứng trước tòa án ở Florida bị buộc tội đột nhập vào một quán bi-a, ông không có luật sư.

Bằng chứng chống lại ông rất mỏng manh – ai đó tuyên bố đã nhìn thấy ông gần quán bi-a Bay Harbor khoảng 5:30 sáng với tiền xu trong túi. Năm đô la tiền lẻ đã bị mất khỏi tòa nhà, cùng với một ít bia và nước ngọt. Chỉ có vậy. Gideon thề rằng mình vô tội, nhưng ai sẽ lắng nghe một người lang thang nghèo khó với tiền án tiền sự?

Khi phiên tòa bắt đầu, Gideon đưa ra một yêu cầu mà ông tin là đơn giản và hợp hiến: "Thưa Thẩm phán, tôi yêu cầu tòa án chỉ định luật sư bào chữa cho tôi trong phiên tòa này."

Câu trả lời của thẩm phán rất lịch sự nhưng lại vô cùng tàn nhẫn: "Ông Gideon, tôi rất tiếc, nhưng tôi không thể chỉ định luật sư bào chữa cho ông trong trường hợp này. Theo luật của tiểu bang Florida, tòa án chỉ có thể chỉ định luật sư bào chữa cho bị cáo khi người đó bị buộc tội phạm tội nghiêm trọng."

Hãy suy nghĩ về điều đó một chút. Hệ thống pháp luật Mỹ – với tất cả sự phức tạp, các quy tắc thủ tục, ngôn ngữ chuyên ngành – lại yêu cầu một người chưa học hết cấp hai phải tự bào chữa cho mình trước các công tố viên được đào tạo bài bản. Họ mong đợi ông hiểu luật chứng cứ, thẩm vấn nhân chứng và bảo vệ quyền hiến pháp của chính mình.

Gideon đã cố gắng hết sức. Ông thẩm vấn nhân chứng. Ông tuyên bố mình vô tội. Nhưng làm sao bạn có thể tự bào chữa cho mình khi bạn không hiểu ngôn ngữ của luật pháp? Bồi thẩm đoàn tuyên bố ông có tội. Vào ngày 25 tháng 8 năm 1961, Thẩm phán Robert L. McCrary đã tuyên án ông mức án tối đa: năm năm tù tại nhà tù tiểu bang Florida.

Hầu hết mọi người sẽ bỏ cuộc. Nhưng Clarence Earl Gideon không phải là người bình thường.

Trong thư viện nhà tù, giữa những cuốn sách luật mà ông hầu như không thể hiểu, Gideon bắt đầu đọc. Dần dần, một cách khó nhọc, ông tự học về Hiến pháp. Ông phát hiện ra lời hứa của Tu chính án thứ Sáu về "quyền được trợ giúp pháp lý". Ông tìm hiểu về sự đảm bảo của Tu chính án thứ Mười bốn về thủ tục tố tụng công bằng. Và ông nhận ra một điều khiến lòng ông đau nhói: hệ thống này về cơ bản đã bị hỏng.

Làm sao công lý có thể tồn tại khi những bị cáo giàu có có luật sư, còn những người nghèo lại phải đối mặt với các công tố viên một mình?

Gideon đã nộp đơn kiến ​​nghị lên Tòa án Tối cao Florida. Họ bác bỏ đơn mà không đưa ra bất kỳ bình luận nào.

Vì vậy, ông lại cầm bút lên. Với nét chữ run rẩy trên giấy viết thư của nhà tù, trên năm trang giấy viết tay với lỗi chính tả không hoàn hảo, ông đã viết một đơn kiến ​​nghị gửi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Ông ký tên. Ông gấp lại. Và vào ngày 8 tháng 1 năm 1962, tiếng nói của một tù nhân nghèo đã đến được tòa án cao nhất nước Mỹ.

Bất chấp mọi khó khăn có thể tưởng tượng được, họ đã lắng nghe.

Tòa án Tối cao nhận được hàng nghìn đơn kiến ​​nghị mỗi năm. Hầu hết đều bị bác bỏ mà không cần xem xét kỹ lưỡng. Nhưng có điều gì đó trong vụ án của Gideon đã gây ấn tượng mạnh. Vào ngày 4 tháng 6 năm 1962, họ đồng ý xem xét đơn kháng cáo của ông. Và vì ông không đủ khả năng thuê luật sư, họ đã chỉ định cho ông một trong những luật sư giỏi nhất nước: Abe Fortas, người sau này sẽ trở thành Thẩm phán Tòa án Tối cao.

Vào ngày 15 tháng 1 năm 1963, Fortas đã đưa ra một lập luận đơn giản nhưng đầy sức thuyết phục: Nếu Clarence Darrow—có lẽ là luật sư hình sự vĩ đại nhất trong lịch sử nước Mỹ—còn cần thuê luật sư khi bị buộc tội, thì làm sao một người chỉ học hết lớp tám có thể tự bào chữa cho mình?

Câu trả lời rất rõ ràng. Ông ấy không thể. Không ai có thể.

Vào ngày 18 tháng 3 năm 1963, Tòa án Tối cao công bố phán quyết: 9 phiếu thuận, 0 phiếu chống. Nhất trí. Thẩm phán Hugo Black, người đã tranh luận cho kết quả này trong hơn hai mươi năm, đã viết bản án. Tòa án tuyên bố rằng quyền được có luật sư là "cơ bản và thiết yếu cho một phiên tòa công bằng". Các tiểu bang phải cung cấp luật sư cho các bị cáo nghèo đối mặt với các cáo buộc nghiêm trọng. Tiền lệ cũ đã bị lật ngược. Và vụ án của Gideon được gửi trở lại Florida để xét xử lại.

Lần này, Gideon có luật sư: Fred Turner. Với sự đại diện chuyên nghiệp, mọi thứ đã thay đổi. Turner đã vạch trần những điểm yếu trong vụ án của bên công tố. Ông tiết lộ rằng nhân chứng chủ chốt của tiểu bang có thể chính là người đã thực hiện vụ trộm. Ông ấy đã chứng minh được sự nghi ngờ hợp lý, trong khi trước đó dường như chỉ có tội lỗi.

Vào ngày 5 tháng 8 năm 1963—tại cùng một tòa án, trước cùng một thẩm phán—bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết:

Không có tội.

Sau hơn hai năm ngồi tù vì một tội mà ông không phạm phải, Clarence Earl Gideon đã được tự do.

Nhưng di sản của ông vẫn còn mãi. Nhờ đơn kiến ​​nghị viết bằng bút chì của một người đàn ông, hệ thống tư pháp Mỹ đã thay đổi một cách căn bản. Các tiểu bang trên khắp cả nước phải thành lập các văn phòng luật sư công. Hàng nghìn tù nhân bị kết tội mà không có luật sư đã được xét xử lại. Nguyên tắc rằng công lý không nên phụ thuộc vào sự giàu có đã trở thành luật.

Gideon trở lại cuộc sống bình lặng của mình. Ông kết hôn lần thứ năm. Ông phải vật lộn với các vấn đề sức khỏe. Khi ông qua đời vì ung thư vào ngày 18 tháng 1 năm 1972, ở tuổi 61, ông vẫn nghèo khó. Ban đầu, gia đình ông chôn cất ông trong một ngôi mộ không có bia mộ ở Missouri.

Nhưng nhiều năm sau, ACLU đã đặt một bia mộ bằng đá granit trên ngôi mộ đó. Dòng chữ khắc trên bia mộ được trích từ chính lời của Gideon trong một lá thư gửi cho Abe Fortas: "Mỗi thời đại đều tìm thấy sự cải tiến trong luật pháp vì lợi ích của nhân loại."

Ngày nay, mỗi khi bạn nghe thấy những lời "bạn có quyền được có luật sư, và nếu bạn không đủ khả năng chi trả, một luật sư sẽ được chỉ định cho bạn"—những lời đó tồn tại là nhờ một người đàn ông đã từ chối chấp nhận rằng người nghèo phải đối mặt với công lý một mình.

Clarence Earl Gideon đã chứng minh rằng lực lượng mạnh mẽ nhất để tạo ra sự thay đổi không phải là sự giàu có, địa vị hay học vấn. Đôi khi, đó chỉ đơn giản là lòng dũng cảm để cầm bút lên và viết: "Điều này không đúng."

Và đôi khi, bất chấp mọi khó khăn, thế giới lại đồng ý.

SƯU TẦM TRÊN FB. 

Thứ Ba, 10 tháng 2, 2026

Truyện năm rắn : DÒNG NƯỚC BÍ ẨN - Huỳnh Văn Huê.

 




Truyện năm con rắn (Ất Tỵ):

DÒNG NƯỚC BÍ ẨN. 

Nơi tận cùng dãy núi mây phủ quanh năm, có một bộ lạc hầu như sống biệt lập với thế gian. Người trong vùng gọi đó là bản Khe Ngàn, vì bốn phía là khe suối chằng chịt, nước từ trên cao đổ xuống như những sợi chỉ bạc giữa rừng già. Núi cao đến mức sáng mở mắt ra đã thấy mây lững lờ trôi ngang mái nhà, chiều đến thì sương giăng kín lối đi, tiếng chim rừng vang lên nghe như vọng từ cõi khác.

Người bản Khe Ngàn sống bằng săn bắn, hái lượm và trồng lúa nương. Họ tin vào thần núi, thần suối, tin rằng mọi sự sống đều có linh hồn. Tù trưởng đời này sang đời khác giữ vai trò cầu nối giữa con người và thế giới vô hình ấy.

Ít ai biết rằng, trên đỉnh ngọn núi cao nhất — nơi mây tụ dày nhất và chưa từng có dấu chân người — tồn tại một sinh vật cổ xưa.

Đó là một con rắn khổng lồ, thân to bằng thân cây…, vảy xám bạc, đôi mắt vàng như lửa âm ỉ. Nó đã tu luyện hàng trăm năm, hấp thụ linh khí đất trời, uống sương đêm, nuốt ánh trăng. Qua năm tháng, nó hóa tinh, biết nói tiếng người, biết mưu tính và khát khao quyền lực của loài người.

Nó tự xưng là Thần Xà nhưng đúng ra chỉ nên gọi là Xà Tinh.

÷    ÷    ÷

   Một đêm trăng tròn, khi cả bản đang say ngủ, tù trưởng Ma Lương giật mình tỉnh dậy vì tiếng gọi vang lên trong đầu. Không phải âm thanh từ tai, mà là tiếng nói trầm đục vọng thẳng vào tâm trí.

“Ma Lương… Ngươi là người được chọn.”

Ông run rẩy bước ra khỏi nhà sàn. Trước mặt ông, trong màn sương trắng, hiện lên một cái bóng khổng lồ uốn lượn. Hai con mắt vàng rực nhìn thẳng vào ông.

“Ta là thần xà ngự trên đỉnh núi. Từ nay, mỗi ngày rằm, hãy dẫn toàn bộ dân bản lên khe suối trên đỉnh để hứng nước thần. Ai uống sẽ được ta che chở.”

Tù trưởng quỳ sụp xuống, trán đập vào đá lạnh. Ông không dám nghi ngờ. Với người bản Khe Ngàn, lời của “thần” là mệnh lệnh tuyệt đối.

Từ đó, mỗi ngày rằm, dân bản bỏ hết việc nương rẫy, nối hàng dài men theo con đường dốc đứng lên đỉnh núi. Ở đó có một khe suối nhỏ, nước trong vắt, lấp lánh dưới ánh trăng.

Họ tin đó là nước ban phúc.

Không ai biết rằng, mỗi đêm trước ngày rằm, Xà Tinh bò đến đầu nguồn, cúi đầu xuống dòng nước, nhả nước dãi độc đã được nó luyện hóa. Chất độc ấy không giết người ngay. Giết người làm chi, không có lợi! Tuyệt vời nhất là độc chất ngấm chậm, làm mờ lý trí, làm con người trở nên ngoan ngoãn, dễ điều khiển, mất dần ý chí phản kháng.

Uống một lần chưa thấy gì. Uống nhiều lần, con người quên mất cách nghi ngờ.

÷    ÷    ÷

   Chỉ sau một thời gian, bản Khe Ngàn đổi khác.

Người ta thôi tranh cãi, thôi đặt câu hỏi. Tù trưởng nói gì cũng gật đầu. Ai trái ý đều bị xem là xúc phạm thần linh. Ánh mắt mọi người trở nên đục, giọng nói đều đều như những cái bóng biết đi.

Chỉ có Tú Lang — một chàng trai trẻ, mồ côi cha mẹ từ nhỏ — là khác.

Tú Lang vốn hay lên rừng một mình, quen quan sát thiên nhiên. Chàng để ý rằng mỗi lần uống nước suối về, đầu óc mình nặng trĩu, tim đập chậm lại, những suy nghĩ sắc bén như bị bọc trong sương mù.

Tới ngày rằm... , Tú Lang không uống. Chàng nép vào một người đến trước, chỉ giả vờ đưa gáo lên môi, rồi lén đổ nước xuống kẽ đá.

Tối hôm đó, Tú Lang tỉnh táo lạ thường. Chàng nghe rõ tiếng côn trùng, nhìn rõ từng đốm sáng trong rừng đêm. Và lần đầu tiên, chàng nghi ngờ.

“Nếu là nước thần, sao lại khiến người ta mê muội?”

Tú Lang bắt đầu lén quan sát đầu nguồn. Một đêm gần đến ngày trăng tròn, chàng trèo lên vách đá gần khe suối. Dù trăng chưa tròn nhưng vẫn đủ sáng để chàng nhìn rõ mọi việc xảy ra , Tú Lang thấy một thân rắn khổng lồ trườn tới, cúi đầu xuống nguồn nước. Miệng nó há rộng, từ trong miệng nó tuôn ra một thứ nước dãi sền sệt đục ngờ ngờ… .

Mùi tanh tưởi bốc lên.

Tú Lang hiểu ra tất cả… .

÷    ÷    ÷

   Thuyết phục người mê muội còn khó hơn đánh nhau với quái vật.

Khi Tú Lang nói với dân bản rằng nước có độc, họ nhìn chàng như nhìn kẻ điên. Có người còn muốn trói chàng lại giao cho tù trưởng.

Tú Lang không bỏ cuộc. Chàng tìm những người mới uống ít, những đứa trẻ uống ít nước, những người già yếu hấp thu kém nên chưa bị ngấm độc sâu. Chàng bảo họ thử không uống một kỳ trăng tròn. 

Vài người làm theo.

Rồi họ tỉnh.

Tỉnh như người vừa thoát cơn mộng dài. Họ nhận ra sự thay đổi trong chính mình. Từ đó, nhóm người tỉnh táo dần lớn lên.

Tú Lang kể cho họ nghe về con Xà Tinh, về đầu nguồn, về nước dãi độc.

Nỗi sợ ban đầu dần biến thành cơn giận như thiêu đốt tâm cang.

“Chúng ta đã trao ý chí của mình cho một con quái vật.”

÷    ÷    ÷

   Đêm rằm kế tiếp, cả bản vẫn lên núi theo lệnh tù trưởng. Nhưng trong số đó, có những người không uống.

Khi trăng lên cao nhất, Xà Tinh xuất hiện. Nó quấn mình quanh những trụ đá lớn, cất tiếng nói vang dội.

“Uống đ…i…i…i…Rồi các ngươi sẽ được b..ì..n..h …a..n…. !”

Biết rằng hôm trước xà tinh đã nhả hết nước dãi ra, và do đó lúc này là lúc nó yếu đuối nhất. Lang bước ra khỏi đám đông. 

“Không. Chúng tôi không cần thứ bình an của ngươi.”

Thần Xà rít lên. Nó nhận ra độc chất đã mất tác dụng với nhiều người dân bản.

Họ — lần đầu tiên sau nhiều năm tháng — tự mình quyết định. Đã chuẩn bị sẵn, họ cầm giáo mác, cuốc xẻng, gậy gộc … .Những thứ tưởng như thô sơ ấy, khi hợp sức, lại trở thành sức mạnh ghê gớm.

Trận chiến diễn ra dữ dội. Xà Tinh mạnh, nhưng nó cô độc. Con người yếu hơn, nhưng họ có ý chí và số đông đoàn kết. 

Cuối cùng, khi trời hửng sáng, thân rắn khổng lồ đổ xuống khe sâu. Tiếng gầm rít tắt lịm, có còn chăng chỉ còn tiếng gió thổi qua khe núi và tiếng nước đổ hiền hòa từ trên cao… .

÷    ÷    ÷

   Người ta lấp đầu nguồn nước cũ, tìm khe suối mới. Nước lại trong, mát, không mùi tanh.

Tù trưởng cũ tự cho mình đã già xin từ chức về an nghỉ.  Dân bản không lập “thần” mới. Họ họp nhau, bàn bạc, tranh luận — những điều từng bị xem là cấm kỵ và nguy hiểm — tìm tù trưởng mới. Khỏi nói cũng biết người được dân bản mong muốn làm tù trưởng là ai .

Tú Lang lúc đầu nhiều lần nhất quyết không nhận làm người đứng đầu. Nhưng trước ý nguyện của dân bản, chàng không thể từ chối. Chàng nói:

“Quyền lực không nên nằm trong tay một người, càng không nên trao cho thứ ta không hiểu. Vì thế tôi chỉ đứng ra cùng một số người tập hợp ý nguyện của dân bản. Nếu như nhóm chúng tôi làm sai, tất cả mọi người có quyền phản đối, truất quyền tất cả chúng tôi. Nếu được như vậy thì tôi xin nhận trách nhiệm… “

Bản Khe Ngàn dần thay đổi. Không còn mê tín mù quáng, nhưng vẫn tôn trọng tuyệt đối việc gìn giữ núi rừng, khe suối… .

Trên đỉnh núi cao, mây vẫn trôi, rừng vẫn xanh lá… . Nhưng từ đó, dân bản  không còn ai cúi đầu trước bóng tối u mê nữa… ./.

HUỲNH VĂN HUÊ ( Cuối năm Ất Tỵ )