BỊCH MUỐI HẦM
Dalat những ngày cuối tháng Mười, trời bắt đầu trở lạnh. Sương sớm còn vương trên những mái nhà cũ kỹ của làng Trại Hầm – Đa Lợi. Nắng vừa lên, những tia nắng vàng nhạt len qua những tán cây, rơi xuống con đường đất nhỏ dẫn về phía thung lũng.
Tôi ngồi lặng yên nhìn một ngôi nhà gỗ cũ. Những tấm ván bạc màu, những mảnh tôn hoen gỉ, mái nhà xiêu vẹo dưới nắng mưa của năm tháng. Một ngôi nhà nghèo, rất nghèo, nhưng sao lại khiến lòng tôi bồi hồi đến thế.
Bởi vì trong cuộc đời này, có những mái nhà tuy nghèo khó nhưng lại cất giữ cả một kho tàng thương nhớ.
Hôm qua, tôi vừa viết một tùy bút mang tên “Tôi nhớ – Một tiếng gọi Ba giữa đời thương nhớ”. Đó là tiếng gọi của một người con báo tin vui cho cha mình đã có cháu nội.
Hôm nay, cũng một tiếng gọi Ba, nhưng là tiếng gọi của đứa con gái bé bỏng năm nào.
Một tiếng gọi đã đi qua gần nửa thế kỷ.
Vậy mà sáng nay, giữa cái se lạnh của Dalat, tôi bỗng nghe tiếng gọi ấy trở về, rõ ràng như mới hôm qua.
“Ba ơi! Muối hầm!”
Trời ơi! Chỉ có hai tiếng muối hầm mà sao suốt một đời tôi không thể nào quên được.
Năm ấy, năm 1981
Gia đình nhỏ của vợ chồng tôi sống trong một căn nhà khiêm nhường ở cuối làng Trại Hầm, dưới một thung lũng. Cuộc sống ngày ấy còn nhiều thiếu thốn. Cơm áo là nỗi lo thường trực của những gia đình lao động bình thường như chúng tôi.
Con gái đầu lòng của vợ chồng tôi vừa tròn sáu tuổi, bắt đầu vào lớp Một tại Trường Tiểu học Đa Lợi.
Sáu tuổi!
Cái tuổi mà đáng lẽ một đứa trẻ chỉ biết đến những viên kẹo ngọt, những trò chơi con trẻ, những chiếc cặp sách nhỏ và những buổi sáng tung tăng đến trường.
Con gái tôi cũng vậy.
Cháu còn bé lắm. Đôi bàn tay nhỏ xíu, đôi chân còn non nớt, khuôn mặt ngây thơ với ánh mắt trong veo của một đứa trẻ vừa bước qua ngưỡng cửa đầu tiên của đời học trò.
Ngày ấy, tôi làm vườn.
Đất đai dưới thung lũng là nơi tôi gửi gắm mồ hôi và hy vọng. Mỗi luống khoai, mỗi nhát cuốc đều mang theo một ước mong rất đỗi bình thường: làm sao cho vợ con có đủ bữa cơm, làm sao cho những đứa con được đến trường.
Tôi còn nhớ như in buổi trưa hôm ấy.
Trời Dalat có nắng. Không phải cái nắng gay gắt của miền xuôi, mà là thứ nắng vàng dịu dàng rải xuống những luống khoai lang xanh mướt.
Tôi đang cúi người cuốc đất, vun những luống khoai trong khu vườn nhỏ.
Mồ hôi thấm ướt lưng áo.
Bỗng từ phía con đường dẫn xuống thung lũng, về ngôi nhà chúng tôi, một giọng nói trẻ thơ vang lên:
— Ba!
Tôi ngừng tay cuốc.
Ngước nhìn.
Con gái tôi vừa đi học về.
Cháu đứng đó, nhỏ bé giữa khoảng vườn đầy nắng, rồi đưa một cánh tay lên, vui vẻ khoe:
— Muối hầm!
Tôi nhìn con.
Trên cánh tay bé bỏng của cháu, một bịch nylon nhỏ đựng muối hầm được cột bằng sợi dây cao su, rồi cháu khéo léo luồn sợi dây vào cánh tay để mang về.
Bịch muối đong đưa, tòng teng theo từng cử động của con.
Có lẽ cháu sợ cầm trên tay sẽ đánh rơi, nên mới nghĩ ra cách mang như thế.
Một sáng kiến rất ngây thơ của đứa trẻ sáu tuổi.
Tôi ngạc nhiên hỏi:
— Con mua muối làm chi?
Cháu nhìn tôi, hồn nhiên trả lời:
— Tiền mẹ cho con mua kẹo ăn đó!
Tôi hỏi tiếp:
— Sao con không mua kẹo?
Con gái tôi đáp, rất tự nhiên, như thể đó là một chuyện chẳng có gì đáng nói:
— Nhà mình hết muối rồi. Con mua bịch muối về nhà.
Tôi đứng lặng.
Tay vẫn cầm chiếc cuốc.
Trước mặt tôi là đứa con gái sáu tuổi, trên cánh tay nhỏ bé đeo tòng teng một bịch muối hầm.
Cháu không biết rằng câu trả lời vừa rồi đã làm trái tim người cha nghèo nhói lên.
Tôi nhìn con.
Mắt tôi bỗng cay cay.
Tôi muốn khóc.
Nhưng tôi không khóc thành tiếng.
Tôi khóc trong lòng.
Ngày ấy, một bịch muối hầm chẳng đáng bao nhiêu tiền.
Muối là thứ gia vị bình thường nhất trong căn bếp của mọi gia đình. Có khi người ta dùng hằng ngày mà chẳng bao giờ nghĩ đến giá trị của nó.
Nhưng bịch muối của con gái tôi hôm ấy lại khác.
Nó không chỉ là muối.
Nó là cả một tấm lòng.
Là sự thương yêu gia đình vừa chớm nở trong tâm hồn một đứa trẻ sáu tuổi.
Là một chút hy sinh rất nhỏ mà vô cùng lớn lao.
Tiền mẹ cho con mua kẹo, có lẽ chẳng được bao nhiêu. Đó là món quà nhỏ của người mẹ dành cho con gái sau buổi học.
Tôi đã nghĩ con sẽ mua một viên kẹo ngọt, để được hưởng chút vui thích của tuổi thơ.
Nhưng không.
Con đã nhớ rằng nhà mình hết muối.
Và con đã chọn mua muối thay vì mua kẹo.
Một đứa trẻ mới sáu tuổi!
Tôi không biết lúc đứng trước hàng quà nhỏ, con có nhìn những viên kẹo mà thèm không.
Tôi không biết con tôi đã phân vân bao lâu giữa một bịch muối và chút quà bánh cho riêng mình.
Tôi chỉ biết rằng cuối cùng, con đã mang về nhà một bịch muối.
Bịch muối nhỏ xíu ấy đã làm cho người cha nghèo cảm thấy mình vừa được nhận một món quà vô giá.
Có những món quà được gói trong giấy đẹp, buộc bằng những dải ruy băng màu sắc.
Cũng có những món quà chỉ nằm trong một bịch nylon nhỏ, cột bằng sợi dây cao su.
Nhưng giá trị của món quà đâu nằm ở bao bì.
Nó nằm ở trái tim người trao tặng.
Và hôm ấy, con gái tôi đã trao cho cha mẹ một món quà bằng cả trái tim thơ dại của mình.
Gần nửa thế kỷ đã trôi qua.
Biết bao nhiêu mùa mưa Dalat đã đi qua mái nhà cũ.
Biết bao mùa khoai lang đã xanh rồi úa, biết bao lần đất vườn được xới lên, gieo trồng rồi thu hoạch.
Cuộc đời cũng đã đưa gia đình tôi đi qua những năm tháng vui buồn, những lúc đủ đầy và cả những ngày thiếu thốn.
Đứa con gái sáu tuổi ngày ấy bây giờ đã trưởng thành.
Mái tóc con cũng đã có những sợi bạc.
Con đã làm mẹ.
Và tôi, người cha trẻ cầm chiếc cuốc giữa vườn khoai năm 1981, hôm nay đã trở thành một ông già có cháu ngoại bước vào tuổi đôi mươi.
Thời gian thật lạ lùng.
Nó có thể làm mái tóc chúng ta bạc trắng, làm đôi bàn tay chai sần thêm những nếp nhăn, làm những ngôi nhà cũ mục nát theo mưa nắng.
Nhưng có những hình ảnh thời gian không thể xóa nhòa.
Tôi có thể quên mình đã trồng bao nhiêu luống khoai năm ấy.
Có thể quên buổi trưa hôm đó là ngày nào, tháng nào.
Có thể quên chiếc áo con mặc khi đi học về.
Nhưng tôi không thể quên bịch muối nhỏ tòng teng trên cánh tay con gái.
Và càng không thể quên câu nói:
“Nhà mình hết muối rồi. Con mua bịch muối về nhà.”
Có lẽ cho đến khi nhắm mắt xuôi tay, tôi vẫn còn nhớ.
Bởi đó không chỉ là một kỷ niệm.
Đó là một phần đời của tôi.
Tôi thường nghĩ, trong đời sống, có những điều tưởng chừng rất nhỏ bé nhưng lại mang ý nghĩa lớn lao.
Một bữa cơm nghèo.
Một mái nhà gỗ cũ.
Một luống khoai lang.
Một bịch muối hầm.
Một tiếng gọi Ba.
Tất cả đều bình dị đến mức người ta có thể vô tình đi qua mà không nhận ra.
Nhưng khi tuổi đã về chiều, khi những náo nhiệt của cuộc đời dần lắng xuống, chính những điều bình dị ấy lại trở thành những viên ngọc quý trong ký ức.
Tôi không nhớ ngày ấy mình đã nói gì thêm với con.
Có thể tôi chỉ đứng nhìn, rồi lặng lẽ tiếp tục công việc.
Người cha trẻ ngày ấy còn nhiều lo toan, đâu biết rằng một khoảnh khắc rất ngắn giữa buổi trưa sẽ trở thành nỗi thương nhớ theo mình suốt cả cuộc đời.
Bây giờ nghĩ lại, tôi thương con quá.
Thương đứa con gái sáu tuổi đã sớm biết nghĩ đến gia đình.
Thương người vợ trẻ cùng tôi đi qua những tháng năm cơ cực.
Và thương cả chính mình, một người cha nghèo ngày ấy chỉ mong có đủ sức khỏe để làm lụng, nuôi các con khôn lớn.
Tôi không buồn vì gia đình mình từng nghèo.
Tôi chỉ thấy thương.
Bởi trong cái nghèo ấy, chúng tôi đã có những điều mà tiền bạc không thể mua được.
Đó là tình nghĩa vợ chồng.
Là lòng hiếu thảo vừa chớm nở trong tâm hồn con trẻ.
Là những bữa cơm tuy đạm bạc nhưng có đủ tiếng cười của những người thân yêu.
Và là niềm hạnh phúc của một người cha khi biết rằng con mình, dù còn bé bỏng, đã biết nghĩ đến người khác trước khi nghĩ đến bản thân.
Sáng nay, tôi ngồi yên bên hiên nhà.
Nắng Dalat cuối thu đã lên, vàng dịu trên những ngọn cây. Ngoài xa, những mái nhà dưới thung lũng thấp thoáng sau màn sương đang tan dần.
Tôi chợt nghĩ đến một chút triết lý của nhà Phật.
Đời người là vô thường.
Có sinh, có trưởng thành, có già nua, rồi có ngày phải chia xa.
Không ai giữ được tuổi thanh xuân.
Không ai níu được bước chân thời gian.
Nhưng trong sự vô thường ấy, tình thương lại có một sức sống kỳ diệu.
Một bịch muối đã không còn từ gần nửa thế kỷ trước, nhưng tấm lòng của đứa con gái nhỏ vẫn còn nguyên vẹn trong trái tim người cha.
Phải chăng đó cũng là một cách để hiểu về hạnh phúc?
Hạnh phúc không nhất thiết phải là những điều lớn lao.
Đôi khi chỉ là một đứa trẻ đi học về, gọi một tiếng Ba giữa vườn khoai.
Là một người cha ngước nhìn con, thấy trên cánh tay nhỏ bé một bịch muối hầm.
Là một giọt nước mắt không rơi xuống má, nhưng đã thấm sâu vào tận đáy lòng.
Khi tâm mình lắng xuống, ta mới nhận ra những điều quý giá vốn đã hiện diện trong đời sống hằng ngày.
Một hạt muối cũng có thể chứa đựng cả biển mặn.
Một khoảnh khắc cũng có thể chứa đựng cả một đời thương yêu.
Tôi không cần tìm đâu xa để hiểu hai chữ tri túc.
Bởi nhìn lại cuộc đời mình, tôi thấy đã có quá nhiều điều để biết ơn.
Biết ơn người vợ đã cùng tôi chia sẻ những ngày nghèo khó.
Biết ơn những đứa con đã lớn lên trong tình thương của gia đình.
Biết ơn mảnh đất Trại Hầm – Đa Lợi đã nuôi dưỡng chúng tôi bằng những luống khoai, những mùa rau tập tàng và nấm rừng và cả những giọt mồ hôi.
Và biết ơn cuộc đời đã cho tôi sống đủ lâu để hôm nay còn được ngồi đây, nhớ lại một buổi trưa năm 1981.
Chiều nay, nếu có dịp ngồi bên con gái, có lẽ tôi sẽ kể lại chuyện cũ.
Tôi sẽ hỏi:
— Con còn nhớ hồi sáu tuổi, con lấy tiền mẹ cho mua kẹo để mua một bịch muối hầm đem về nhà không?
Có thể con còn nhớ.
Cũng có thể con đã quên.
Bởi đối với một đứa trẻ, đó chỉ là một việc làm rất đỗi tự nhiên.
Nhưng với người cha, đó là một kỷ niệm không bao giờ cũ.
Tôi muốn nói với con rằng:
-Con gái à!
Ngày ấy, con đã mang về nhà một bịch muối.
Nhưng con đâu biết rằng, con còn mang về cho ba mẹ một niềm hạnh phúc lớn lao.
Bịch muối ấy đã làm mặn những bữa cơm nghèo của gia đình mình.
Còn tấm lòng của con đã làm ngọt cả một quãng đời của ba.
Bây giờ ba đã già.
Những luống khoai năm xưa không còn như trước. Đôi bàn tay ba cũng chẳng còn khỏe để cầm cuốc suốt buổi giữa nắng trưa.
Nhưng tiếng gọi của con vẫn còn đây.
Trong ký ức.
Trong trái tim.
Trong từng nhịp thở của một người cha đã đi gần hết con đường đời.
Ngoài kia, nắng cuối thu Dalat đang nhạt dần trên những mái nhà dưới thung lũng.
Tôi khép mắt, lặng yên.
Bỗng nghe đâu đó, từ một miền xa thẳm của thời gian, giọng nói trong veo của đứa con gái sáu tuổi lại vang lên:
— Ba!
— Muối hầm!
Tôi mỉm cười.
Mắt lại cay cay.
Gần nửa thế kỷ rồi, sao tiếng gọi ấy vẫn còn làm lòng tôi xúc động đến vậy?
Có lẽ bởi tình thương chân thật không bao giờ già theo năm tháng.
Và tôi chợt hiểu thêm một điều rất giản dị:
-Trong cuộc đời, có những thứ nhỏ bé đến mức ta có thể nắm gọn trong lòng bàn tay, nhưng lại lớn lao đến mức phải dùng cả một đời người mới cảm nhận hết.
Như bịch muối hầm của con gái tôi.
Như một tiếng gọi Ba.
Như tình thương không bao giờ cạn./.
BINH PHAMVAN (FB)















