GIỎ QUÀ ĐẦU NĂM
Ở quê tôi – một xóm nhỏ miền Tây nằm nép mình bên con rạch đục phù sa – mỗi dịp Tết đến, người ta không chỉ chờ mai nở, chờ bánh tét chín, mà còn chờ những giỏ quà đầu năm. Giỏ quà quê không sang trọng, thường chỉ có mấy ký đường, hộp trà, ít bánh mứt. Nhưng cái quý nhất không nằm trong bao bì bóng loáng, mà nằm ở tấm lòng người đem tới.
Năm đó, Tết đến với gia đình tôi không bằng mùi thơm của nồi bánh tét, mà bằng mùi thuốc sát trùng còn vương trên áo.
Em trai tôi vốn khỏe mạnh, quen trèo cây dừa cao nhất xóm. Cây dừa nhà tôi mấy chục năm tuổi, thân cao vút, mỗi năm chỉ hái trái bán Tết một lần để có chút tiền sắm sửa. Chiều hai mươi bảy, em trèo lên như mọi khi. Ai ngờ trượt chân. Cái ngã từ trên cao xuống không chỉ làm gãy xương, mà còn làm cả nhà tôi chao đảo.
Bệnh viện, tiền viện phí, những khoản vay mượn chồng lên nhau như những lớp sóng ngoài sông mùa nước lớn. Má tôi thở dài nhiều hơn nói. Ba tôi vốn ít lời, giờ càng lặng lẽ.
Chị gái tôi – người đã lấy chồng trên TP.HCM – nghe tin liền bắt xe về trong đêm. Anh rể đi cùng, tay xách sữa, tay ôm theo ít quần áo. Nhà chồng chị ở thành phố, buôn bán vật liệu xây dựng, cuộc sống khác hẳn miền quê sông nước của chúng tôi. Từ ngày chị lấy chồng, bà con lối xóm hay trêu: “Con nhỏ miền Tây mà làm dâu Sài Gòn, chắc sướng lắm!”
Nhưng chỉ người trong cuộc mới hiểu, làm dâu không phải chuyện sướng hay khổ, mà là chuyện có được thương hay không.
Những ngày cuối năm, thay vì lo sắm Tết, cả nhà tôi thay phiên nhau vào bệnh viện. Chị tôi lặng lẽ rút sổ tiết kiệm dành dụm bấy lâu. Tôi thấy chị đứng ngoài hành lang, nhìn điện thoại thật lâu, rồi lại cất vào túi. Có lẽ chị muốn gọi về nhà chồng, nhưng rồi thôi. Ở quê, người ta quý nhất là sự tự trọng. Giúp thì quý, nhưng mở lời vay mượn lại là chuyện khác.
Chiều ba mươi, khi em trai vừa được xuất viện về nhà nghỉ ngơi, thì ba má chồng chị tôi từ TP.HCM xuống.
Họ đi xe hơi về tận đầu xóm, rồi đi bộ vào vì đường nhỏ. Trên tay chỉ có một giỏ quà: trái cây, hộp trà, mấy đòn bánh tét mua ở thành phố. Giỏ quà nhìn giản dị đến mức mấy cô dì trong xóm khẽ chép miệng: “Nhà thành phố mà…”
Ba má tôi vẫn niềm nở mời nước. Người miền Tây nghèo thiệt, nhưng hiếu khách và hào sảng thì không thiếu.
Cuộc nói chuyện diễn ra nhẹ nhàng. Họ hỏi thăm sức khỏe thằng út, dặn dò nó ráng dưỡng thương. Không ai nhắc đến tiền bạc. Không ai nhắc đến khó khăn.
Tối đó, khi khách đã về, má tôi dọn giỏ quà ra sắp lên bàn thờ ông bà. Trong hộp trà có một phong bì nhỏ. Bên trong là một tấm thẻ ngân hàng và mảnh giấy viết tay:
“Biết gia đình đang lo cho cháu út. Chúng tôi gửi chút tấm lòng, mong anh chị đừng ngại. Người một nhà,khi gặp khó thì cùng gỡ. Đừng để con dâu chúng tôi phải đứng giữa mà buồn.”
Mật khẩu là ngày cưới của chị tôi.
Má tôi cầm tờ giấy mà tay run run. Ba tôi quay mặt đi, giả vờ ho. Chị tôi ngồi bệt xuống nền nhà, nước mắt rơi mà miệng vẫn cười.
Cái hay của người thành phố không phải ở sự giàu có, mà ở cách họ cư xử. Họ không trao tiền trước mặt đông người. Không nói lời khiến ai phải mang ơn. Họ để giỏ quà đầu năm như bao giỏ quà khác, nhưng bên trong là sự thấu hiểu.
Còn cái hào sảng của người miền Tây là ở chỗ: nhận tấm lòng ấy bằng sự biết ơn chân thành, không tự ái, không mặc cảm. Ba tôi gọi điện cảm ơn, nói khi nào xoay xở được sẽ hoàn lại. Đầu dây bên kia chỉ cười: “Khỏi vội anh chị. Lo cho thằng nhỏ khỏe trước đã.”
Đêm giao thừa năm đó, nhà tôi không bắn pháo hoa, không mở nhạc lớn. Nhưng mâm cơm cúng ông bà có thêm một nụ cười nhẹ nhõm. Em trai tôi nằm trên võng, chân bó bột, nhìn ra sân đầy nắng mới.
Tôi chợt hiểu, giỏ quà đầu năm không chỉ là quà. Nó là cách người ta đặt một bàn tay lên vai nhau mà nói: “Có tôi đây.”
Giữa miền Tây gió sông lồng lộng và Sài Gòn xe cộ ồn ào, hai gia đình – một quê, một phố – bỗng thấy gần nhau hơn chỉ vì một sự tử tế.
Và có lẽ, Tết năm ấy, điều đáng nhớ nhất không phải là cây dừa trĩu trái hay mâm bánh tét xanh, mà là tấm lòng được gửi đi và được nhận lại, tròn đầy như vị ngọt của trái dừa quê nhà.
( Lê Văn Thông)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét